rained” in Vietnamese

đã mưa

Definition

Động từ ở quá khứ của 'mưa'; nghĩa là trước đây đã có mưa rơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng để mô tả thời tiết đã xảy ra trong quá khứ, hay đi kèm 'hôm qua', 'đêm qua'... Nên dùng cấu trúc vô chủ như 'Trời mưa'.

Examples

It rained during our picnic.

Trong buổi picnic của chúng tôi, **đã mưa**.

I was going to walk the dog, but it rained and we stayed inside.

Tôi định dắt chó đi dạo, nhưng **đã mưa** nên chúng tôi ở trong nhà.

It hadn’t rained here for weeks before yesterday.

Ở đây đã nhiều tuần không **đã mưa** trước hôm qua.

Just as the match started, it suddenly rained.

Ngay khi trận đấu bắt đầu, đột nhiên **đã mưa**.

It rained a lot last night.

Tối qua **đã mưa** rất nhiều.

Yesterday, it rained all day.

Hôm qua **đã mưa** suốt cả ngày.