“railroads” in Vietnamese
Definition
Các đường ray cho tàu hỏa chạy và cả hệ thống hoặc công ty vận hành tàu hỏa.
Usage Notes (Vietnamese)
"đường sắt" hay dùng để chỉ hệ thống tàu hỏa hoặc công ty vận hành tàu; thường dùng số nhiều khi nói về toàn bộ mạng lưới.
Examples
Many people travel by railroads every day.
Nhiều người đi lại bằng **đường sắt** mỗi ngày.
Some old railroads have been turned into walking trails.
Một số **đường sắt** cũ đã được chuyển thành đường đi bộ.
The railroads connect many cities across the country.
**Đường sắt** kết nối nhiều thành phố trên cả nước.
Workers built the first railroads in the 1800s.
Công nhân đã xây dựng những **đường sắt** đầu tiên vào những năm 1800.
After the railroads expanded, small towns grew very quickly.
Sau khi **đường sắt** mở rộng, các thị trấn nhỏ phát triển rất nhanh.
The decline of railroads changed the way people and goods move across the nation.
Sự suy giảm của **đường sắt** đã thay đổi cách con người và hàng hóa di chuyển trên toàn quốc.