raids” in Vietnamese

cuộc đột kíchcuộc tấn công bất ngờ

Definition

Cuộc đột kích là hành động tấn công hoặc kiểm tra bất ngờ, thường do cảnh sát hoặc quân đội thực hiện để bắt người hoặc tìm thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay xuất hiện trong tin tức về cảnh sát, quân đội hoặc game online ('cuộc đột kích của cảnh sát', 'sự kiện raid trong game'). Không dùng cho các cuộc thăm viếng thông thường; phải có yếu tố bất ngờ và quyết liệt.

Examples

The police carried out several raids last night.

Cảnh sát đã tiến hành một số **cuộc đột kích** vào đêm qua.

There were raids on illegal gambling houses.

Có những **cuộc đột kích** vào các sòng bạc trái phép.

The army launched surprise raids at dawn.

Quân đội đã bất ngờ tiến hành các **cuộc đột kích** lúc rạng sáng.

Online games sometimes have special events called raids where players team up to defeat tough enemies.

Trong game online, đôi khi có các sự kiện đặc biệt gọi là **cuộc đột kích** nơi người chơi hợp sức đánh bại kẻ địch mạnh.

The city has seen more raids lately as police crack down on illegal activities.

Thành phố đã chứng kiến nhiều **cuộc đột kích** hơn gần đây khi cảnh sát tăng cường trấn áp hoạt động phi pháp.

After several failed raids, the smugglers became more careful.

Sau nhiều **cuộc đột kích** thất bại, bọn buôn lậu đã trở nên cẩn thận hơn.