“raging” in Vietnamese
Definition
Rất mạnh mẽ hoặc dữ dội; thường dùng để mô tả bão, lửa, sự tức giận hoặc cảm xúc không thể kiểm soát.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm với các từ như 'storm', 'fire', 'debate' nhằm nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ. Không dùng cho cảm xúc hoặc sự kiện nhẹ.
Examples
There was a raging storm last night.
Đêm qua đã có một cơn bão **dữ dội**.
The raging fire destroyed the building.
Ngọn lửa **dữ dội** đã thiêu rụi tòa nhà.
He was in a raging anger after the news.
Sau khi nghe tin, anh ấy đã trong cơn tức giận **cuồng nộ**.
Social media is full of raging debates these days.
Mạng xã hội tràn ngập các cuộc tranh luận **dữ dội** trong những ngày này.
There was raging excitement at the concert last night.
Có một sự phấn khích **mãnh liệt** tại buổi hòa nhạc tối qua.
A raging headache kept me in bed all day.
Một cơn đau đầu **dữ dội** đã khiến tôi nằm suốt cả ngày.