radium” in Vietnamese

rađi

Definition

Rađi là một kim loại màu trắng bạc với tính phóng xạ rất mạnh, được Marie và Pierre Curie phát hiện. Trước đây từng dùng trong đồng hồ dạ quang và y tế, nhưng rất nguy hiểm vì phóng xạ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rađi' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học, y tế hoặc lịch sử. Liên quan đến Marie Curie và nghiên cứu về phóng xạ. Hiện nay ít được dùng trực tiếp do rất nguy hiểm. Đừng nhầm với 'radio'.

Examples

Old clocks used radium to make the dials glow.

Đồng hồ cổ từng sử dụng **rađi** để mặt số phát sáng.

People didn’t know how dangerous radium was when it was first used.

Khi mới sử dụng, người ta chưa biết **rađi** nguy hiểm thế nào.

Today, strict safety rules are needed when handling radium.

Ngày nay, phải tuân thủ các quy tắc an toàn nghiêm ngặt khi xử lý **rađi**.

Radium was discovered by Marie Curie in 1898.

**Rađi** được Marie Curie phát hiện vào năm 1898.

Radium is a radioactive element.

**Rađi** là một nguyên tố phóng xạ.

The discovery of radium changed the world of science forever.

Việc phát hiện ra **rađi** đã thay đổi nền khoa học mãi mãi.