“radioactivity” in Vietnamese
Definition
Phóng xạ là quá trình trong đó một số chất phát ra năng lượng dưới dạng bức xạ khi cấu trúc nguyên tử của chúng thay đổi. Năng lượng này có thể gây hại nếu không được kiểm soát cẩn thận.
Usage Notes (Vietnamese)
'Phóng xạ' thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học hoặc kỹ thuật, như 'mức độ phóng xạ cao', 'đo phóng xạ', 'chất thải phóng xạ'. Không nên nhầm lẫn với 'bức xạ' (năng lượng) hoặc 'phóng xạ' (tính từ).
Examples
Some elements like uranium have high radioactivity.
Một số nguyên tố như uranium có **phóng xạ** cao.
We need special equipment to measure radioactivity.
Chúng ta cần thiết bị chuyên dụng để đo **phóng xạ**.
The scientist explained the dangers of radioactivity to the students.
Nhà khoa học đã giải thích cho học sinh về những nguy hiểm của **phóng xạ**.
Long-term exposure to radioactivity can lead to health problems.
Tiếp xúc lâu dài với **phóng xạ** có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.
After the accident, the area was closed because of high radioactivity.
Sau tai nạn, khu vực đã bị đóng cửa do **phóng xạ** cao.
They tested the soil for signs of radioactivity before building houses.
Họ đã kiểm tra đất xem có dấu hiệu **phóng xạ** trước khi xây nhà không.