“radioactive” in Vietnamese
Definition
Chỉ những vật chất hoặc thứ gì đó phát ra bức xạ, thường có hại cho sinh vật. Thường liên quan đến năng lượng hạt nhân hoặc lĩnh vực y tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học hoặc kỹ thuật. Thường đi với các cụm như 'radioactive waste', 'radioactive material'. Không dùng để chỉ nghĩa bóng.
Examples
Some rocks deep underground are radioactive.
Một số loại đá sâu dưới lòng đất là **phóng xạ**.
Do not touch radioactive materials without protection.
Đừng chạm vào các vật liệu **phóng xạ** nếu không có bảo hộ.
This area could be radioactive after the accident.
Khu vực này có thể trở nên **phóng xạ** sau tai nạn.
Many hospitals use radioactive substances for cancer treatment.
Nhiều bệnh viện sử dụng các chất **phóng xạ** để điều trị ung thư.
The warning sign says the waste here is highly radioactive.
Biển cảnh báo ghi rằng chất thải ở đây có mức độ **phóng xạ** cao.
After the leak, the laboratory had to check for radioactive dust everywhere.
Sau khi bị rò rỉ, phòng thí nghiệm phải kiểm tra bụi **phóng xạ** ở khắp nơi.