radiant” in Vietnamese

rực rỡtỏa sáng (vẻ ngoài/hạnh phúc)

Definition

Tỏa ra ánh sáng hoặc năng lượng mạnh; cũng để chỉ người trông rất hạnh phúc, khỏe mạnh hoặc xinh đẹp.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính trang trọng, mô tả, phổ biến trong văn thơ, nhấn mạnh vẻ đẹp, hạnh phúc: 'nụ cười rực rỡ'. Có thể dùng nghĩa đen (sáng) hoặc bóng (cảm xúc). Không áp dụng cho ánh sáng yếu.

Examples

The sun was radiant in the blue sky.

Mặt trời **rực rỡ** trên bầu trời xanh.

She gave me a radiant smile.

Cô ấy đã tặng tôi một nụ cười **rực rỡ**.

Her dress looked radiant at the party.

Chiếc váy của cô ấy trông **rực rỡ** tại bữa tiệc.

He walked in with such a radiant expression that everyone noticed.

Anh ấy bước vào với vẻ mặt **rực rỡ** khiến ai cũng để ý.

After hearing the good news, her face was completely radiant.

Sau khi nghe tin vui, khuôn mặt cô ấy hoàn toàn **rực rỡ**.

The garden looked especially radiant after the rain.

Khu vườn trông đặc biệt **rực rỡ** sau cơn mưa.