rackets” in Vietnamese

vợtphi vụ bất hợp pháp (băng nhóm tội phạm)

Definition

"Vợt" là dụng cụ dùng trong các môn thể thao như tennis hoặc cầu lông. Ngoài ra, từ này cũng chỉ các hoạt động bất hợp pháp hoặc phi vụ phạm tội.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong thể thao nên dùng 'vợt', không dùng 'gậy' hay 'dùi'. Khi nói về tội phạm, 'racket' chỉ tổ chức hoặc hoạt động phạm pháp như 'protection rackets', 'drug rackets'. Số ít và số nhiều đều dùng cho cả hai nghĩa.

Examples

We need two new rackets for the tennis match.

Chúng ta cần hai **vợt** mới cho trận tennis này.

Those rackets are too heavy for children.

Những **vợt** đó quá nặng cho trẻ em.

All the rackets are in the sports closet.

Tất cả **vợt** đều ở trong tủ đồ thể thao.

The police finally shut down the illegal gambling rackets in the city.

Cảnh sát cuối cùng đã triệt phá các **phi vụ bất hợp pháp** đánh bạc trong thành phố.

My brother forgot our badminton rackets at school again!

Em trai tôi lại quên **vợt** cầu lông ở trường rồi!

There are some old rackets in the garage if you want to play a quick game.

Nếu muốn đánh thử, trong gara vẫn còn vài **vợt** cũ.