racket” in Vietnamese

vợttiếng ồn lớnhoạt động phi pháp

Definition

Vợt là dụng cụ dùng để đánh bóng trong các môn như tennis hay cầu lông. Ngoài ra, 'racket' còn có thể chỉ tiếng ồn lớn, hoặc một hoạt động kiếm tiền phi pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường 'vợt' chỉ dụng cụ thể thao. Dùng trong nói chuyện, 'What a racket!' nghĩa là 'Ồn ào quá!'. Trong ngữ cảnh tội phạm hoặc tin tức, 'racket' là hoạt động phi pháp như 'protection racket'.

Examples

It turned out the repair shop was just a racket to overcharge tourists.

Cuối cùng hóa ra tiệm sửa xe chỉ là một **hoạt động phi pháp** lừa khách du lịch.

He bought a new tennis racket yesterday.

Anh ấy đã mua một cây **vợt** tennis mới hôm qua.

The kids made a lot of racket in the hall.

Lũ trẻ đã làm nhiều **tiếng ồn** ở hành lang.

The police found a stolen-car racket.

Cảnh sát đã phát hiện một **hoạt động phi pháp** buôn bán ô tô bị đánh cắp.

Can you keep it down? I'm trying to sleep, and that racket is driving me crazy.

Bạn có thể giữ yên lặng không? Tôi đang cố ngủ mà **tiếng ồn** đó làm tôi phát điên.

I left my racket in the car, so I had to borrow one at practice.

Tôi để quên **vợt** trong ô tô nên phải mượn ở buổi tập.