“racist” in Vietnamese
Definition
Người tin rằng một số chủng tộc vượt trội hơn các chủng tộc khác, hoặc để chỉ hành động, bình luận, hoặc thái độ đối xử bất công với người khác vì chủng tộc của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng như danh từ ('một người phân biệt chủng tộc') hoặc tính từ ('bình luận phân biệt chủng tộc'). Mang ý rất tiêu cực, cần tránh dùng một cách tùy tiện.
Examples
He was called a racist after making that comment.
Anh ấy bị gọi là **phân biệt chủng tộc** sau khi đưa ra nhận xét đó.
Making racist jokes is unacceptable.
Đùa **phân biệt chủng tộc** là không thể chấp nhận được.
They protested against racist laws.
Họ đã phản đối các luật **phân biệt chủng tộc**.
Some people don't realize their words sound racist.
Một số người không nhận ra lời nói của họ nghe có vẻ **phân biệt chủng tộc**.
That policy was criticized for being racist.
Chính sách đó bị chỉ trích là **phân biệt chủng tộc**.
Don't be a racist—treat everyone with respect.
Đừng là một **người phân biệt chủng tộc**—hãy tôn trọng mọi người.