racism” in Vietnamese

phân biệt chủng tộc

Definition

Niềm tin rằng một số chủng tộc tốt hơn hoặc kém hơn chủng tộc khác, hoặc đối xử bất công với ai đó vì chủng tộc của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, thường xuất hiện trong bối cảnh xã hội, chính trị, học thuật. Các cụm từ thường gặp: 'systemic racism', 'chống lại racism', 'trải nghiệm racism'.

Examples

Racism can hurt people deeply.

**Phân biệt chủng tộc** có thể gây tổn thương sâu sắc cho con người.

Many people fight against racism in their communities.

Nhiều người đấu tranh chống lại **phân biệt chủng tộc** trong cộng đồng của họ.

Schools teach students why racism is wrong.

Các trường học dạy học sinh tại sao **phân biệt chủng tộc** là sai.

He spoke out about racism he experienced at work.

Anh ấy đã lên tiếng về **phân biệt chủng tộc** mà mình từng gặp ở nơi làm việc.

Some people still deny that racism exists in society.

Một số người vẫn phủ nhận rằng **phân biệt chủng tộc** tồn tại trong xã hội.

Laws have changed, but racism is still a problem in many places.

Luật pháp đã thay đổi, nhưng **phân biệt chủng tộc** vẫn là vấn đề ở nhiều nơi.