“raced” in Vietnamese
Definition
Di chuyển rất nhanh để trở thành người nhanh nhất, thường trong cuộc thi hoặc khi cần đến đâu đó thật mau.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chạy đua' dùng nhiều trong thể thao hoặc tình huống cần tốc độ; cũng có thể diễn tả hành động làm gì đó thật nhanh, không nhất thiết là thi đấu.
Examples
He raced his friend to the end of the street.
Anh ấy đã **chạy đua** với bạn đến cuối phố.
The cars raced around the track all afternoon.
Những chiếc xe đã **chạy đua** quanh đường đua suốt cả chiều.
My heart raced when I saw the dog running towards me.
Tim tôi **đập mạnh** khi nhìn thấy con chó chạy về phía mình.
We raced to catch the last bus home.
Chúng tôi đã **chạy đua** để kịp chuyến xe buýt cuối cùng về nhà.
She raced through her homework so she could go outside and play.
Cô ấy **làm bài tập thật nhanh** để có thể ra ngoài chơi.
The rain raced down the window, making patterns on the glass.
Những hạt mưa **chảy nhanh** trên cửa kính, tạo thành các hình thù trên mặt kính.