“rabies” in Vietnamese
Definition
Bệnh dại là một bệnh do virus nghiêm trọng, thường lây sang người qua vết cắn của động vật bị nhiễm (thường là chó). Bệnh ảnh hưởng đến não và hầu như luôn gây tử vong nếu không được điều trị kịp thời.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ y học; thường dùng trong lĩnh vực thú y hoặc y tế cộng đồng. Đề phòng chủ yếu ở chó. Tiêm phòng sớm rất quan trọng.
Examples
Vaccinations have made rabies much less common in cities.
Tiêm phòng đã khiến **bệnh dại** ít gặp hơn nhiều ở thành phố.
Rabies is a deadly disease caused by a virus.
**Bệnh dại** là một căn bệnh chết người do vi rút gây ra.
Dogs should be vaccinated against rabies.
Nên tiêm phòng **bệnh dại** cho chó.
A bite from a wild animal can spread rabies.
Vết cắn của động vật hoang dã có thể lây **bệnh dại**.
If you suspect a dog has rabies, stay away and call animal control.
Nếu bạn nghi chó bị **bệnh dại**, hãy tránh xa và gọi kiểm soát động vật.
People used to fear rabies outbreaks in their neighborhoods.
Trước đây mọi người từng lo sợ bùng phát **bệnh dại** ở khu xóm mình.