rabbit” in Vietnamese

thỏ

Definition

Thỏ là loài động vật nhỏ, có tai dài, lông mềm và chân sau khỏe. Thường sống ở đồng cỏ hoặc vườn và cũng hay được nuôi làm thú cưng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Bunny’ là cách gọi thân mật hơn, hay dùng với trẻ em, còn ‘thỏ’ dùng phổ biến cho loài vật này. Có thể kết hợp như 'thỏ cảnh', 'thỏ hoang', 'hang thỏ' (cả nghĩa bóng).

Examples

Her rabbit has very long ears.

**Thỏ** của cô ấy có tai rất dài.

We saw a rabbit in the garden.

Chúng tôi nhìn thấy một **con thỏ** trong vườn.

My kids have been asking for a pet rabbit for months.

Các con tôi đã xin nuôi **thỏ** cảnh nhiều tháng nay rồi.

A rabbit suddenly ran across the road in front of us.

Một **con thỏ** bất ngờ chạy ngang qua đường trước mặt chúng tôi.

The rabbit is eating a carrot.

**Con thỏ** đang ăn cà rốt.

I went down a rabbit hole watching videos about pet care last night.

Tối qua, tôi mê mải xem video về chăm sóc thú cưng như rơi vào **hang thỏ**.