ra” in Vietnamese

Ra (thần Mặt Trời Ai Cập cổ đại)

Definition

Ra là vị thần Mặt Trời của Ai Cập cổ đại, thường được miêu tả với đầu chim ưng. Người Ai Cập tin rằng ông là đấng tạo hóa và đứng đầu các vị thần.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ra' là danh từ riêng, luôn viết hoa, chủ yếu xuất hiện trong các văn cảnh lịch sử hoặc huyền thoại về Ai Cập cổ đại.

Examples

Ra was worshipped by ancient Egyptians.

Người Ai Cập cổ đại thờ phụng **Ra**.

The sun god Ra had great power.

Thần mặt trời **Ra** có quyền năng to lớn.

People believed Ra created the world.

Người ta tin rằng **Ra** đã tạo ra thế giới.

Many temples were built for Ra along the Nile.

Nhiều đền thờ được xây dựng cho **Ra** dọc theo sông Nile.

Stories say Ra traveled across the sky in a boat.

Theo truyện kể, **Ra** di chuyển qua bầu trời trên một chiếc thuyền.

You’ll see an image of Ra in most Egyptian museums.

Bạn sẽ thấy hình ảnh của **Ra** ở hầu hết các bảo tàng Ai Cập.