“r” in Vietnamese
Definition
‘R’ là chữ cái thứ mười tám trong bảng chữ cái tiếng Anh. Nó có thể chỉ bản thân chữ cái hoặc những gì bắt đầu bằng 'R'.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn viết hoa 'R' khi nói về chữ cái này. Cách phát âm là ‘a’. Thường được sử dụng trong các viết tắt như ‘R-rated’.
Examples
The word 'rabbit' starts with the letter R.
Từ 'rabbit' bắt đầu bằng chữ cái **R**.
Can you write a big R on the board?
Bạn có thể viết một chữ **R** lớn lên bảng không?
My name has an R in it.
Tên tôi có một chữ **R**.
He can't pronounce the English R very well.
Anh ấy không phát âm chữ **R** trong tiếng Anh tốt.
Movies rated R are not for kids.
Những bộ phim được dán nhãn **R** không dành cho trẻ em.
Sometimes people say 'are' and it sounds just like the letter R.
Đôi khi mọi người nói 'are' nghe giống như chữ cái **R**.