“quotes” in Vietnamese
Definition
Những đoạn văn hoặc câu nói nổi tiếng được trích lại từ người khác, hoặc ký hiệu dùng để đánh dấu các đoạn trích dẫn (“ ”).
Usage Notes (Vietnamese)
'Quotes' dùng để nói về các câu nói nổi tiếng, đoạn được trích dẫn, hoặc dấu ngoặc kép. Không nên nhầm với động từ 'to quote' (trích dẫn ai đó).
Examples
Can you send me those quotes you mentioned earlier?
Bạn có thể gửi cho tôi những **câu trích dẫn** mà bạn đã nói trước đó không?
Don’t forget to use quotes around direct speech when you write.
Khi viết, đừng quên dùng **dấu ngoặc kép** quanh phần trực tiếp.
I love reading famous quotes about life.
Tôi thích đọc những **câu trích dẫn** nổi tiếng về cuộc sống.
Please put the sentence in quotes.
Vui lòng đặt câu trong **dấu ngoặc kép**.
She collects inspiring quotes to share with her friends.
Cô ấy sưu tầm những **câu trích dẫn** truyền cảm hứng để chia sẻ với bạn bè.
His emails always start with funny quotes from movies.
Email của anh ấy luôn bắt đầu bằng những **câu trích dẫn** hài hước từ phim.