“quiet” in Vietnamese
yên tĩnhtrầm lặng
Definition
Khi một nơi hoặc người không có nhiều tiếng ồn hoặc rất ít tiếng động; cũng chỉ người ít nói hoặc điềm tĩnh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Quiet' dùng cả cho không gian không ồn ào và người trầm tính, ít nói. Hay gặp trong các cụm như 'quiet room', 'keep quiet', 'quiet person'. Nhẹ hơn 'silent'. Không nhầm với 'quite'.
Examples
Let's find a quiet place to talk.
Hãy tìm một nơi **yên tĩnh** để nói chuyện.
He stayed quiet during the meeting.
Anh ấy đã giữ **yên lặng** trong cuộc họp.
I love the quiet after it snows.
Tôi yêu sự **yên tĩnh** sau khi tuyết rơi.
Please be quiet in the library.
Xin hãy **yên tĩnh** trong thư viện.
It is very quiet at night.
Ban đêm rất **yên tĩnh**.
She is a quiet student.
Cô ấy là một học sinh **trầm lặng**.