“quickly” in Vietnamese
Definition
Làm việc gì đó với tốc độ nhanh hoặc trong thời gian ngắn, không chậm trễ.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. 'quickly' nhấn mạnh tốc độ, còn 'soon' nhấn vào thời điểm. Thường đi với các động từ như 'kết thúc nhanh', 'phát triển nhanh'. Trong hội thoại, cũng có thể dùng 'fast'.
Examples
Please come quickly.
Làm ơn đến **nhanh chóng**.
The baby is growing quickly.
Em bé đang lớn lên **nhanh chóng**.
She finished her homework quickly.
Cô ấy đã làm bài tập về nhà **nhanh chóng**.
I read the email too quickly and missed an important detail.
Tôi đã đọc email quá **nhanh chóng** nên bỏ lỡ một chi tiết quan trọng.
Things moved quickly after we signed the contract.
Mọi việc diễn ra **nhanh chóng** sau khi chúng tôi ký hợp đồng.
If you answer too quickly, people may think you didn't really consider it.
Nếu bạn trả lời quá **nhanh chóng**, mọi người có thể nghĩ rằng bạn chưa thực sự cân nhắc.