quicker” in Vietnamese

nhanh hơn

Definition

'Quicker' nghĩa là nhanh hơn hoặc mất ít thời gian hơn so với thứ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'than': 'quicker than usual'. Thích hợp cho hành động, giải pháp hoặc phản ứng. 'Faster' phổ biến hơn trong giao tiếp thường ngày, nhưng 'quicker' cũng rất tự nhiên.

Examples

This bus is quicker than the train.

Xe buýt này **nhanh hơn** tàu hỏa.

We need a quicker way to get home.

Chúng ta cần một cách **nhanh hơn** để về nhà.

She gave a quicker answer this time.

Lần này cô ấy trả lời **nhanh hơn**.

If you take the side streets, it's usually quicker.

Nếu đi đường phụ thì thường **nhanh hơn**.

That was quicker than I expected.

Đó **nhanh hơn** tôi nghĩ.

Just send me a text—it's quicker than calling.

Chỉ cần nhắn tin cho tôi—**nhanh hơn** gọi điện.