“quick” in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc gì đó diễn ra hoặc được thực hiện trong thời gian ngắn; phản ứng hoặc di chuyển nhanh. Thường dùng cho người, hành động hoặc quá trình.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng bình thường cho nhiều tình huống ('bữa ăn nhanh', 'trả lời nhanh'). Không dùng cho các thứ vốn chậm. Không nhầm với 'fast' (chỉ tốc độ) hay 'rapid' (trang trọng hơn).
Examples
Can you be quick? We're running late.
Bạn có thể **nhanh** không? Chúng ta đang bị trễ.
She is very quick at solving problems.
Cô ấy rất **nhanh** trong việc giải quyết vấn đề.
He gave a quick answer to my question.
Anh ấy đã trả lời **nhanh** cho câu hỏi của tôi.
That was a quick fix for a big problem!
Đó là một cách **nhanh** để xử lý vấn đề lớn!
I'll just take a quick shower before we go.
Tôi sẽ tắm **nhanh** trước khi chúng ta đi.
Let's have a quick lunch before the meeting.
Chúng ta ăn trưa **nhanh** trước cuộc họp nhé.