questions” in Vietnamese

câu hỏi

Definition

Những câu hoặc cụm từ dùng để hỏi thông tin; "câu hỏi" là dạng số nhiều của "câu hỏi".

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thường dùng trong giao tiếp, học tập và công việc. 'ask questions' là 'đặt câu hỏi', 'frequently asked questions (FAQs)' là 'những câu hỏi thường gặp'.

Examples

Do you have any questions?

Bạn có **câu hỏi** nào không?

She wrote three questions on the board.

Cô ấy đã viết ba **câu hỏi** lên bảng.

I had so many questions after watching that movie.

Sau khi xem bộ phim đó, tôi có rất nhiều **câu hỏi**.

Feel free to ask me any questions you have.

Cứ thoải mái hỏi tôi bất cứ **câu hỏi** nào bạn có nhé.

The interview was tough—they kept firing more questions at me.

Buổi phỏng vấn thật khó — họ liên tục đặt ra nhiều **câu hỏi** cho tôi.

The teacher answered all my questions.

Giáo viên đã trả lời tất cả các **câu hỏi** của tôi.