“questioned” in Vietnamese
Definition
Hỏi ai đó để lấy thông tin, hoặc tỏ ý nghi ngờ về điều gì đó. Thường dùng khi bị thẩm vấn bởi cơ quan hay khi nghi vấn một sự việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong trường hợp trang trọng hoặc thẩm vấn ('bị cảnh sát thẩm vấn'). Ngoài ra, nghĩa là nghi ngờ hoặc đặt vấn đề ('nghi ngờ kết quả'). Không dùng cho hỏi thông thường.
Examples
The witness was questioned by the police.
Nhân chứng đã bị cảnh sát **thẩm vấn**.
She questioned his story.
Cô ấy đã **nghi ngờ** câu chuyện của anh ấy.
The doctor questioned the patient about his symptoms.
Bác sĩ **hỏi** bệnh nhân về triệu chứng của anh ấy.
He felt uncomfortable when his honesty was questioned.
Anh ấy cảm thấy không thoải mái khi sự trung thực của mình bị **nghi ngờ**.
My parents always questioned my decisions when I was a teenager.
Bố mẹ tôi luôn **nghi ngờ** các quyết định của tôi khi tôi còn là thiếu niên.
They questioned whether the plan would really work.
Họ **nghi ngờ** liệu kế hoạch có thực sự hiệu quả không.