“questionable” in Vietnamese
Definition
“Questionable” chỉ điều gì đó không chắc chắn hoặc bị nghi ngờ về sự đúng đắn, thật hay trung thực.
Usage Notes (Vietnamese)
'Questionable' là từ trang trọng/trung tính, thường dùng với ý kiến, bằng chứng hoặc hành vi: 'questionable ethics'. Mang tính nghi ngờ nhưng không khẳng định sai hoàn toàn.
Examples
The company's actions are questionable.
Hành động của công ty là **đáng ngờ**.
He has a questionable reputation.
Anh ấy có tiếng tăm **đáng ngờ**.
The evidence is questionable.
Bằng chứng này **đáng ngờ**.
That seems like a questionable decision to me.
Theo tôi, đó là một quyết định **đáng ngờ**.
His story is pretty questionable, don't you think?
Câu chuyện của anh ấy khá **đáng ngờ**, bạn không nghĩ vậy sao?
Some of these websites have questionable content.
Một số trang web này có nội dung **đáng ngờ**.