question” in Vietnamese

câu hỏi

Definition

Một câu hoặc cụm từ dùng để hỏi thông tin, hoặc điều cần được trả lời hoặc giải quyết.

Usage Notes (Vietnamese)

'câu hỏi' dùng cho cả tình huống trang trọng và thân mật. Dùng với các động từ như 'đặt', 'trả lời', 'nêu'. Đừng nhầm với 'vấn đề' (problem). Đôi khi cũng có nghĩa là sự nghi ngờ hoặc chủ đề thảo luận.

Examples

I have a question about the homework.

Tôi có một **câu hỏi** về bài tập về nhà.

She asked a question during the class.

Cô ấy đã đặt một **câu hỏi** trong lớp.

Can you answer this question?

Bạn có thể trả lời **câu hỏi** này không?

I've got a question for you about the meeting yesterday.

Tôi có một **câu hỏi** cho bạn về cuộc họp hôm qua.

No question that was the best movie I've seen this year!

Không có **câu hỏi** gì, đó là bộ phim hay nhất tôi từng xem năm nay!

If you have any questions, feel free to ask anytime.

Nếu bạn có bất kỳ **câu hỏi** nào, cứ hỏi bất cứ lúc nào.