queen” in Vietnamese

nữ hoàng

Definition

Nữ hoàng là người phụ nữ trị vì một đất nước hoặc là vợ của một vị vua. Trong cờ vua, 'nữ hoàng' là quân mạnh nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nữ hoàng' dùng cho nữ vua, vợ của vua hoặc quân cờ vua. Trong đời thường, đôi khi dùng 'nữ hoàng' để khen ngợi phụ nữ ('Bạn là nữ hoàng'). Thường gặp trong các cụm như 'nữ hoàng Anh', 'hoàng hậu'.

Examples

The king and queen live in the palace.

Nhà vua và **nữ hoàng** sống trong cung điện.

She walked in like a queen, and everyone noticed.

Cô ấy bước vào như một **nữ hoàng**, mọi người đều chú ý.

The queen waved to the crowd.

**Nữ hoàng** vẫy tay chào đám đông.

In chess, the queen can move in many directions.

Trong cờ vua, **nữ hoàng** có thể di chuyển nhiều hướng.

My little niece wants to be a queen for Halloween.

Cháu gái nhỏ của tôi muốn hóa trang thành **nữ hoàng** vào Halloween.

You handled that meeting like a queen.

Bạn đã xử lý cuộc họp đó như một **nữ hoàng**.