“queasy” in Vietnamese
Definition
Cảm giác buồn nôn hoặc hơi khó chịu ở bụng. Cũng dùng để chỉ cảm giác lo lắng hoặc không thoải mái về một việc gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'queasy' thường dùng cho cảm giác buồn nôn nhẹ do say xe, thức ăn hay lo lắng. Cũng có thể dùng bóng nghĩa như 'cảm giác bất an' về một quyết định. Gặp nhiều trong: 'feel queasy', 'get queasy', 'make someone queasy'.
Examples
He got queasy during the car trip.
Anh ấy bị **buồn nôn** khi đi xe ô tô.
The roller coaster made me really queasy, but my friends loved it.
Tàu lượn làm tôi **buồn nôn** kinh khủng, nhưng bạn tôi lại rất thích.
She gets queasy just watching horror movies.
Chỉ xem phim kinh dị cũng khiến cô ấy **buồn nôn**.
I always feel a bit queasy before giving a speech.
Tôi luôn cảm thấy hơi **bồn chồn** trước khi phát biểu.
I feel queasy after the boat ride.
Sau khi đi thuyền, tôi cảm thấy **buồn nôn**.
Spicy food makes her queasy.
Đồ ăn cay làm cô ấy cảm thấy **buồn nôn**.