que” in Vietnamese

rằng

Definition

‘Que’ là một từ rất phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, nghĩa là ‘rằng’, ‘mà’ hoặc ‘gì’ tùy vào ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi dùng trong câu hỏi, mang nghĩa 'gì', 'nào'; trong câu trần thuật, nghĩa là 'rằng', 'mà', 'người mà'... Không nhầm với 'qué' có dấu, dùng cho câu hỏi/cảm thán.

Examples

The word 'que' often confuses new Spanish learners.

Từ '**que**' thường làm người mới học tiếng Tây Ban Nha bối rối.

You see 'que' everywhere in Spanish books.

Bạn sẽ thấy '**que**' ở khắp nơi trong sách tiếng Tây Ban Nha.

If you're not sure about 'que,' ask your teacher for help.

Nếu bạn chưa chắc về '**que**', hãy hỏi giáo viên để được giúp.

I don't understand what 'que' means.

Tôi không hiểu '**que**' nghĩa là gì.

In Spanish, 'que' is used in many sentences.

Trong tiếng Tây Ban Nha, '**que**' xuất hiện trong rất nhiều câu.

How do you pronounce 'que'?

Bạn phát âm '**que**' như thế nào?