quartet” in Vietnamese

bộ tứtứ tấu (âm nhạc)

Definition

Một nhóm gồm bốn người biểu diễn cùng nhau, thường dùng cho nhóm nhạc. Cũng có thể chỉ bất kỳ bộ bốn nào có liên quan.

Usage Notes (Vietnamese)

'bộ tứ' thường dùng cho nhóm nhạc, nhất là loại nhạc cụ như 'tứ tấu dây'. Cũng có thể chỉ nhóm bốn người trong các lĩnh vực khác nhưng ít phổ biến hơn. Không phải từ lóng.

Examples

The quartet played a beautiful song.

**Bộ tứ** đã chơi một bản nhạc rất hay.

A quartet has four members.

Một **bộ tứ** gồm bốn thành viên.

They formed a jazz quartet.

Họ đã thành lập một **bộ tứ** nhạc jazz.

The string quartet will perform at the wedding tomorrow.

**Tứ tấu dây** sẽ biểu diễn tại đám cưới ngày mai.

Our trivia team is basically a quartet of friends who love quizzes.

Đội trivia của chúng tôi thực ra là một **bộ tứ** bạn bè mê đố vui.

Did you know the Beatles started out as a quartet before they became famous?

Bạn có biết ban đầu Beatles là một **bộ tứ** trước khi nổi tiếng không?