quantum” in Indonesian

lượng tử

Definition

Trong khoa học, 'lượng tử' là đơn vị nhỏ nhất có thể có của một vật chất, thường là năng lượng. Thuật ngữ này còn dùng trong các ngành như cơ học lượng tử và máy tính lượng tử.

Usage Notes (Indonesian)

‘Lượng tử’ thường đi kèm các cụm như ‘bước nhảy lượng tử’, ‘cơ học lượng tử’, ‘tính toán lượng tử’. Chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh khoa học hoặc công nghệ.

Examples

A quantum of energy is the smallest unit energy can have.

Một **lượng tử** năng lượng là đơn vị nhỏ nhất mà năng lượng có thể có.

Scientists study quantum mechanics to understand tiny particles.

Các nhà khoa học nghiên cứu **cơ học lượng tử** để hiểu các hạt siêu nhỏ.

A computer that uses quantum technology may be very fast.

Máy tính sử dụng công nghệ **lượng tử** có thể rất nhanh.

The discovery of quantum theory changed the way scientists see the universe.

Khám phá lý thuyết **lượng tử** đã thay đổi cách các nhà khoa học nhìn nhận vũ trụ.

She's researching new ways to use quantum computing in medicine.

Cô ấy đang nghiên cứu các ứng dụng mới của **máy tính lượng tử** trong y tế.

People say we're on the verge of a quantum leap in technology.

Mọi người nói chúng ta sắp có **bước nhảy lượng tử** trong công nghệ.