“quantities” in Vietnamese
Definition
'Số lượng' là mức độ hoặc con số của một vật gì đó, đặc biệt khi được đo lường.
Usage Notes (Vietnamese)
'Số lượng' thường xuất hiện trong khoa học, nấu ăn, hoặc kinh doanh. Dùng với danh từ không đếm được khi nói 'a large quantity of', và dùng số nhiều khi nói về nhiều mức đo khác nhau. Đừng nhầm với 'quality'.
Examples
Please measure the quantities carefully.
Vui lòng đo **số lượng** một cách cẩn thận.
He bought large quantities of rice at the market.
Anh ấy đã mua một lượng lớn **số lượng** gạo ở chợ.
Different quantities of water are needed for each experiment.
Cần những **số lượng** nước khác nhau cho mỗi thí nghiệm.
We produced record quantities this year because of the high demand.
Năm nay, chúng tôi sản xuất **số lượng** kỷ lục do nhu cầu cao.
Some chemicals are dangerous, even in small quantities.
Một số hóa chất nguy hiểm ngay cả với **số lượng** nhỏ.
He tends to eat huge quantities when he's stressed.
Khi căng thẳng, anh ấy thường ăn **số lượng** lớn.