“quality” in Vietnamese
Definition
Chỉ mức độ tốt hay xấu của một vật, một việc. Có thể dùng để nói đến đặc điểm hoặc tính cách của ai đó hay điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng cho sản phẩm, dịch vụ, đồ ăn, công việc: 'high quality', 'poor quality', 'quality control'. Khi nói về tính cách thì trang trọng hơn, ví dụ: 'patience is a useful quality'. Không nhầm với 'quantity' (số lượng).
Examples
For the price, the quality is actually pretty impressive.
Với mức giá đó, **chất lượng** thực sự rất ấn tượng.
The quality of this shirt is very good.
**Chất lượng** của chiếc áo này rất tốt.
We need better quality in our work.
Chúng ta cần **chất lượng** tốt hơn trong công việc.
Kindness is a good quality.
Lòng tốt là một **phẩm chất** tốt.
They finally improved the audio quality on the app.
Cuối cùng họ cũng đã cải thiện **chất lượng** âm thanh trên ứng dụng.
One quality I really admire in her is her honesty.
Một **phẩm chất** ở cô ấy mà tôi rất ngưỡng mộ là sự trung thực.