qualifies” in Vietnamese

đủ điều kiệnđạt tiêu chuẩn

Definition

Chỉ việc ai đó hoặc cái gì đáp ứng đủ điều kiện hoặc tiêu chuẩn cần thiết để làm một việc gì đó. Có thể là có kỹ năng phù hợp, vượt qua kỳ kiểm tra, hoặc được phép tham gia.

Usage Notes (Vietnamese)

'Qualifies' thường đi với 'for' hoặc 'to'. Hay gặp trong thể thao, xin việc, hoặc học tập. Không nhầm lẫn với 'quantifies' (đo lường số lượng).

Examples

She qualifies for the final round of the competition.

Cô ấy **đủ điều kiện** vào vòng chung kết của cuộc thi.

If he passes the test, he qualifies to drive.

Nếu anh ấy vượt qua bài kiểm tra, anh ấy **đủ điều kiện** lái xe.

This ticket qualifies for a free drink.

Vé này **đủ điều kiện** nhận một đồ uống miễn phí.

He finally qualifies for the health benefits after working here for a year.

Sau một năm làm việc ở đây, cuối cùng anh ấy cũng **đủ điều kiện** nhận phúc lợi y tế.

Not everyone qualifies to get a student discount.

Không phải ai cũng **đủ điều kiện** để nhận giảm giá dành cho sinh viên.

Do you know if this course qualifies as a science credit?

Bạn có biết khóa học này có **đủ điều kiện** tính là tín chỉ khoa học không?