quaker” in Vietnamese

Người Quaker

Definition

Người Quaker là thành viên của Hội Tôn giáo Bạn hữu, một nhóm Kitô giáo nổi tiếng với lối sống giản dị và chủ trương hòa bình, không bạo lực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người Quaker' chỉ thành viên của nhóm tôn giáo; không dùng cho thực phẩm. Thường được viết hoa trong tiếng Anh.

Examples

Did you know the founder of Pennsylvania was a Quaker?

Bạn có biết người sáng lập Pennsylvania là một **Người Quaker** không?

The old meeting house was built by local Quakers centuries ago.

Ngôi nhà họp cũ được những **Người Quaker** địa phương xây dựng từ nhiều thế kỷ trước.

My grandmother is a Quaker and attends meetings every week.

Bà của tôi là một **Người Quaker** và tham dự họp hàng tuần.

A Quaker believes in peace and equality for all.

Một **Người Quaker** tin vào hòa bình và bình đẳng cho mọi người.

The Quakers started their church in England in the 1600s.

**Người Quaker** đã thành lập nhà thờ của họ ở Anh vào thế kỷ 17.

Some Quakers choose not to serve in the military because of their beliefs.

Một số **Người Quaker** chọn không phục vụ trong quân đội vì niềm tin của họ.