“quahog” in Vietnamese
Definition
Ngao Mỹ (quahog) là loại sò vỏ cứng, kích thước lớn, sống ở bờ biển Đại Tây Dương của Bắc Mỹ và thường được dùng trong món súp hoặc ăn sống.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'ngao Mỹ' hiếm khi dùng ngoài lĩnh vực hải sản và phổ biến ở vùng New England (Mỹ). Không nên nhầm với 'ngao' chung, vì quahog chỉ loại đặc biệt này.
Examples
The chef cooked a fresh quahog for dinner.
Đầu bếp đã nấu một con **ngao Mỹ** tươi cho bữa tối.
A quahog has a thick, hard shell.
Một con **ngao Mỹ** có vỏ dày và cứng.
Quahogs are popular in clam chowder.
**Ngao Mỹ** rất được ưa chuộng trong món soup ngao (clam chowder).
Have you ever tried raw quahog with lemon? It tastes amazing.
Bạn từng thử **ngao Mỹ** sống với chanh chưa? Rất ngon đó.
It's hard to open a quahog without the right knife.
Rất khó mở một con **ngao Mỹ** nếu không có dao thích hợp.
Locals say the biggest quahogs are found after a big storm.
Người dân địa phương nói những con **ngao Mỹ** lớn nhất thường tìm thấy sau một trận bão lớn.