quadrant” in Vietnamese

phần tưgóc phần tư

Definition

Phần tư là một trong bốn phần bằng nhau khi chia hình tròn hoặc mặt phẳng, thường được sử dụng trong đồ thị hoặc hình học. Cũng có thể chỉ một phần tư bất kỳ của một khu vực lớn hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong toán học, khoa học hoặc kỹ thuật, như trong biểu đồ: 'phần tư thứ nhất' là nơi cả hai trục đều dương. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Each quadrant of the circle is 90 degrees.

Mỗi **phần tư** của hình tròn là 90 độ.

The graph is divided into four quadrants.

Biểu đồ được chia thành bốn **phần tư**.

We studied the first quadrant in math class.

Chúng tôi học về **phần tư** thứ nhất trong lớp toán.

My house is located in the northeast quadrant of the city.

Nhà tôi nằm ở **phần tư** đông bắc của thành phố.

You’ll find most restaurants in the southern quadrant of downtown.

Bạn sẽ tìm thấy hầu hết nhà hàng ở **phần tư** phía nam khu trung tâm.

She quickly sketched all four quadrants to plot the equation.

Cô ấy đã nhanh chóng vẽ phác thảo cả bốn **phần tư** để biểu diễn phương trình.