“quad” in Vietnamese
Definition
'Quad' thường chỉ cơ tứ đầu ở chân, xe địa hình bốn bánh (ATV), hoặc sân trường/khuôn viên của trường đại học. Nghĩa cụ thể tuỳ vào ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong thể thao, 'quad' thường chỉ cơ tứ đầu, trong trường học nghĩa là sân trường, còn trong xe cộ thì là ATV. Cẩn thận phân biệt theo ngữ cảnh khi sử dụng.
Examples
She injured her quad during soccer practice.
Cô ấy bị chấn thương **cơ tứ đầu đùi** khi tập bóng đá.
The students sat on the quad to eat lunch.
Các sinh viên ngồi ở **sân trường** để ăn trưa.
He rode his quad across the field.
Anh ấy lái **xe bốn bánh** băng qua cánh đồng.
My quads are sore after yesterday’s workout.
**Cơ tứ đầu** của tôi bị đau sau buổi tập hôm qua.
Let’s meet by the quad before class starts.
Gặp nhau ở **sân trường** trước khi vào lớp nhé.
He loves going on long quad rides in the countryside.
Anh ấy thích đi **xe bốn bánh** đường dài ở vùng quê.