“qu” in Vietnamese
không tồn tạilỗi đánh máy của 'queue' hoặc 'quiz'
Definition
'qu' không phải là từ tiếng Anh. Có thể là lỗi gõ từ 'queue' (xếp hàng) hoặc 'quiz' (bài kiểm tra).
Usage Notes (Vietnamese)
'qu' không phải từ dùng thật. Nếu thấy, thường là lỗi gõ 'queue' hoặc 'quiz'.
Examples
I stood in the qu for tickets.
Tôi đã đứng trong **qu** để mua vé.
The teacher gave us a qu on Friday.
Cô giáo đã cho chúng tôi một **qu** vào thứ sáu.
There's a long qu at the bank.
Có một **qu** dài ở ngân hàng.
Oops, I meant to type 'queue' but wrote 'qu' by mistake.
Ủa, tôi định gõ 'queue' mà lại nhầm thành '**qu**'.
A lot of people accidentally write 'qu' when they mean 'quiz.'
Nhiều người vô tình gõ '**qu**' khi định viết 'quiz'.
If you see 'qu' in English text, it's probably a typo.
Nếu bạn thấy '**qu**' trong tiếng Anh thì chắc là lỗi gõ.