q” in Vietnamese

q (chữ cái tiếng Anh)hàng chờ (viết tắt, không trang trọng)

Definition

Là chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái tiếng Anh. Ngoài ra đôi khi dùng không trang trọng để chỉ 'queue' (hàng chờ).

Usage Notes (Vietnamese)

'q' phát âm là /kjuː/. Ít khi dùng một mình trong câu; khi chỉ 'queue' thì rất không trang trọng và phải dựa vào ngữ cảnh. Không nên nhầm với 'k' hay 'qq'.

Examples

The word "queen" starts with q.

Từ "queen" bắt đầu bằng chữ **q**.

Please write a lowercase q here.

Vui lòng viết chữ **q** thường ở đây.

There are two people in the q.

Có hai người trong **q** (hàng chờ).

Just join the q and wait your turn.

Cứ vào **q** rồi chờ đến lượt bạn nhé.

My password has a capital q in it.

Mật khẩu của tôi có một chữ **q** viết hoa.

The app says I'm fifth in the q.

Ứng dụng bảo tôi là người thứ năm trong **q** (hàng chờ).