“python” in Vietnamese
Definition
Trăn là loài rắn lớn, không có nọc độc, sống ở châu Phi, châu Á và Úc; nó giết con mồi bằng cách quấn chặt. "Python" cũng là tên một ngôn ngữ lập trình nổi tiếng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'trăn' chỉ dùng cho loài vật, còn 'Python' khi nói về ngôn ngữ lập trình giữ nguyên tiếng Anh. Cần chú ý ngữ cảnh để không nhầm lẫn.
Examples
A python can grow very long.
Một con **trăn** có thể phát triển rất dài.
She writes code in Python every day.
Cô ấy viết mã bằng **Python** mỗi ngày.
Have you ever seen a python at the zoo?
Bạn đã bao giờ nhìn thấy **trăn** ở sở thú chưa?
The python slowly wrapped itself around the branch.
**Con trăn** từ từ quấn mình quanh cành cây.
More and more companies are using Python for web development.
Ngày càng nhiều công ty sử dụng **Python** để phát triển web.
I started learning Python because it's beginner-friendly and powerful.
Tôi bắt đầu học **Python** vì nó thân thiện cho người mới và mạnh mẽ.