“pyramids” in Vietnamese
Definition
Công trình cổ đại lớn có đáy hình vuông hoặc tam giác với bốn mặt hình tam giác, chủ yếu được xây dựng ở Ai Cập làm lăng mộ cho các vị vua. Cũng chỉ những vật có hình dạng giống kim tự tháp.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng để chỉ các kim tự tháp nổi tiếng ở Ai Cập. Ngoài ra còn dùng trong toán học hoặc để chỉ các vật có hình dáng giống kim tự tháp. Khi nói nhiều hơn một cái, luôn dùng dạng số nhiều ‘kim tự tháp’.
Examples
The pyramids in Egypt are world famous.
Các **kim tự tháp** ở Ai Cập nổi tiếng toàn thế giới.
Many tourists visit the pyramids every year.
Nhiều du khách đến thăm **kim tự tháp** mỗi năm.
The ancient pyramids are made of stone blocks.
**Kim tự tháp** cổ xưa được xây bằng các khối đá.
You have to see the pyramids at sunset—they look amazing.
Bạn nên ngắm nhìn **kim tự tháp** lúc hoàng hôn – chúng rất tuyệt vời.
Did you know there are pyramids in other countries besides Egypt?
Bạn có biết ngoài Ai Cập còn có **kim tự tháp** ở các nước khác không?
We learned about how the pyramids were built in history class.
Chúng tôi đã học về cách xây dựng **kim tự tháp** trong giờ lịch sử.