“pyramid” in Vietnamese
Definition
Kim tự tháp là hình khối có đáy vuông hoặc tam giác, bốn mặt bên là tam giác và gặp nhau ở đỉnh. Từ này cũng chỉ các công trình đá cổ đại ở Ai Cập hoặc Trung Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường nói đến công trình cổ của Ai Cập, nhưng cũng nói về hình học ('pyramid shape'), mô hình tổ chức ('corporate pyramid') hoặc trò lừa đảo đa cấp ('pyramid scheme'). 'food pyramid' là tháp dinh dưỡng.
Examples
The pyramid is a famous shape in geometry.
**Kim tự tháp** là một hình nổi tiếng trong hình học.
Her idea organized everything perfectly, like a pyramid—with a clear base and peak.
Ý tưởng của cô ấy sắp xếp mọi thứ hoàn hảo như một **kim tự tháp** — có đáy rõ ràng và đỉnh rõ ràng.
Many tourists visit the pyramids in Egypt.
Nhiều du khách đến thăm các **kim tự tháp** ở Ai Cập.
A food pyramid shows what to eat for a healthy diet.
**Tháp dinh dưỡng** cho biết nên ăn gì để có chế độ ăn lành mạnh.
Climbing the Great Pyramid is not allowed, but people used to do it long ago.
Việc leo lên **Kim tự tháp** Lớn bây giờ không được phép, nhưng ngày xưa người ta từng làm như vậy.
Have you ever seen a pyramid scheme? They're tricky to spot at first.
Bạn đã từng thấy mô hình lừa đảo **kim tự tháp** chưa? Ban đầu khó nhận ra lắm.