pyjamas” in Vietnamese

đồ ngủbộ pijama

Definition

Trang phục mặc khi ngủ, thường làm từ chất liệu mềm, gồm áo và quần.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pyjamas' thường dùng ở dạng số nhiều (một bộ pyjamas), và tiếng lóng là 'PJs'.

Examples

On Sunday mornings, I like to stay in my pyjamas and relax.

Sáng Chủ nhật, tôi thích ở trong **đồ ngủ** và thư giãn.

I put on my pyjamas before going to bed.

Tôi mặc **đồ ngủ** trước khi đi ngủ.

My new pyjamas are blue and white.

**Bộ pijama** mới của tôi có màu xanh và trắng.

Children usually wear pyjamas to sleep.

Trẻ em thường mặc **đồ ngủ** để ngủ.

Did you see my pyjamas anywhere? I can't find them.

Bạn có thấy **đồ ngủ** của mình ở đâu không? Tôi không tìm thấy.

His pyjamas have funny cartoon characters all over them.

**Bộ pijama** của cậu ấy có hình nhân vật hoạt hình vui nhộn khắp nơi.