puzzled” in Vietnamese

bối rối

Definition

Cảm giác bối rối khi không hiểu rõ điều gì đó hoặc thấy điều gì đó không hợp lý. Thường chỉ sự hoang mang nhẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Các cụm như 'look puzzled', 'seem puzzled', 'puzzled expression' dùng khi nói về việc ai đó biểu lộ sự bối rối nhẹ qua nét mặt hoặc hành động. 'Puzzled' nhẹ nhàng hơn so với 'bewildered' hay 'perplexed'.

Examples

She looked puzzled when I asked her the question.

Khi tôi hỏi cô ấy câu hỏi, cô ấy trông có vẻ **bối rối**.

I was puzzled by the strange noise.

Tôi đã **bối rối** bởi âm thanh lạ đó.

The children were puzzled by the difficult math problem.

Bọn trẻ **bối rối** trước bài toán khó.

He gave me a puzzled look when I mentioned her name.

Khi tôi nhắc đến tên cô ấy, anh ấy nhìn tôi với ánh mắt **bối rối**.

After reading the instructions, I was still puzzled about what to do next.

Sau khi đọc hướng dẫn, tôi vẫn **bối rối** không biết phải làm gì tiếp theo.

Everyone looked puzzled when the lights suddenly went out.

Khi đèn đột nhiên tắt, mọi người đều trông **bối rối**.