“putt” in Vietnamese
Definition
Trong golf, đó là động tác đánh nhẹ bóng trên mặt cỏ về phía lỗ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong golf, nghĩa là đánh nhẹ bóng ở trên green. Có thể là động từ hoặc danh từ: 'thực hiện cú putt', 'bỏ lỡ cú putt'.
Examples
You need to putt gently on the green.
Bạn cần **gạt bóng** nhẹ nhàng trên green.
She missed the short putt.
Cô ấy đã bỏ lỡ cú **gạt bóng** ngắn.
If you can putt well, you can save strokes on every hole.
Nếu bạn **gạt bóng** tốt, bạn có thể tiết kiệm gậy ở mọi hố.
He lined up his putt carefully before taking the shot.
Anh ấy đã căn chỉnh cú **gạt bóng** của mình rất cẩn thận trước khi đánh.
Sometimes it takes nerves of steel to make that final putt.
Đôi khi cần thần kinh thép để thực hiện cú **gạt bóng** cuối cùng đó.
He made a perfect putt on the last hole.
Anh ấy đã thực hiện cú **gạt bóng** hoàn hảo ở hố cuối cùng.