pusher” in Vietnamese

kẻ buôn ma túythiết bị đẩy

Definition

'Pusher' thường chỉ người bán ma túy trái phép. Ngoài ra còn có thể là thiết bị hoặc người đẩy vật gì đó về phía trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm, chỉ người bán ma túy và mang ý nghĩa xấu. Không dùng cho người chỉ đẩy đồ vật bình thường.

Examples

The police arrested a pusher last night.

Cảnh sát đã bắt một **kẻ buôn ma túy** tối qua.

A pusher moves the boxes down the conveyor belt.

Một **thiết bị đẩy** di chuyển các hộp trên băng chuyền.

People worry when a pusher is in the neighborhood.

Mọi người lo lắng khi có một **kẻ buôn ma túy** trong khu phố.

That guy on the corner is a well-known pusher.

Người đàn ông ở góc phố đó là một **kẻ buôn ma túy** nổi tiếng.

The machine has a pusher to help pack bottles quickly.

Máy này có một **thiết bị đẩy** giúp đóng chai nhanh hơn.

I can't believe he became a pusher after all that promise in school.

Tôi không thể tin rằng anh ấy lại trở thành một **kẻ buôn ma túy** dù có nhiều triển vọng khi còn đi học.