pus” in Vietnamese

mủ

Definition

Chất lỏng đặc, màu vàng hoặc xanh lục xuất hiện trong cơ thể khi bị nhiễm trùng, thường thấy ở vết thương hoặc mụn mủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ chuyên ngành y khoa, dùng khi mô tả tình trạng vết thương hay bệnh lý. Hay dùng trong cụm như: 'có mủ', 'mủ chảy ra', 'đầy mủ'.

Examples

There is pus coming out of the cut on his finger.

Có **mủ** chảy ra từ vết cắt ở ngón tay anh ấy.

If you see pus, you should clean the wound and see a doctor.

Nếu bạn thấy có **mủ**, hãy làm sạch vết thương và đến gặp bác sĩ.

The doctor said the bump was filled with pus.

Bác sĩ nói rằng cái mụn này đầy **mủ**.

I squeezed the pimple and a bit of pus came out.

Tôi nặn mụn và một ít **mủ** chảy ra.

After a few days, there was less pus and more healing.

Sau vài ngày, **mủ** ít đi và vết thương lành hơn.

Don’t pick at a wound that’s oozing pus—it might get worse.

Đừng chạm vào vết thương đang rỉ **mủ** — có thể làm nghiêm trọng hơn.