purses” in Vietnamese

túi xách nhỏ

Definition

Túi nhỏ thường do phụ nữ dùng để đựng tiền, thẻ và vật dụng cá nhân. Đôi khi cũng có thể chỉ túi xách tay.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tiếng Anh Mỹ, 'purse' nghĩa là túi xách tay, còn tiếng Anh Anh nghiêng về ví nhỏ. Từ này thường dùng cho đồ nữ, khác với 'wallets' vốn dùng cho nam.

Examples

She collects different purses from around the world.

Cô ấy sưu tầm nhiều loại **ví** khác nhau từ khắp thế giới.

Did you see the new designer purses on display?

Bạn đã thấy những **ví** hàng hiệu mới được trưng bày chưa?

The store sells colorful purses near the entrance.

Cửa hàng bán các **ví** nhiều màu sắc gần lối vào.

Many women keep their phones in their purses.

Nhiều phụ nữ để điện thoại trong **ví** của họ.

Over the years, her purses have gotten bigger to fit more things.

Theo thời gian, **ví** của cô ấy ngày càng to ra để đựng được nhiều đồ hơn.

Kids love pretending grown-up by carrying their tiny toy purses.

Trẻ em thích chơi giả làm người lớn bằng cách đeo những **ví** đồ chơi nhỏ xíu.