purposely” in Vietnamese

cố tìnhcó chủ ý

Definition

Thực hiện điều gì đó một cách có ý định, không phải do vô tình.

Usage Notes (Vietnamese)

'purposely' trang trọng hơn một chút so với 'on purpose', đều mang nghĩa cố ý. Không nhầm với 'purposefully' (với sự quyết tâm).

Examples

He purposely left the door open.

Anh ấy đã để cửa mở **cố tình**.

She purposely ignored my message.

Cô ấy **cố tình** lờ tin nhắn của tôi.

The boy purposely broke the toy.

Cậu bé **cố tình** làm hỏng đồ chơi.

Are you saying he did it purposely?

Bạn đang nói anh ấy làm điều đó **cố tình** à?

She spilled her coffee purposely to leave the meeting.

Cô ấy **cố tình** làm đổ cà phê để rời cuộc họp.

I don't think he forgot your birthday purposely.

Tôi không nghĩ anh ấy quên sinh nhật bạn **cố tình** đâu.